Câu tiếng Anh
Now repeat:
Nghĩa tiếng Việt
Bây giờ nhắc lại:
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Now repeat: | Bây giờ nhắc lại: |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Now repeat:
Bây giờ nhắc lại:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Now repeat: | Bây giờ nhắc lại: |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn