Câu tiếng Anh
Now right.
Nghĩa tiếng Việt
Bây giờ quẹo phải
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Now right. | Bây giờ quẹo phải |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Now right.
Bây giờ quẹo phải
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Now right. | Bây giờ quẹo phải |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn