Câu tiếng Anh
Now she's disappeared.
Nghĩa tiếng Việt
Bây giờ cô ấy đã biến mất.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Now she's disappeared. | Bây giờ cô ấy đã biến mất. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Now she's disappeared.
Bây giờ cô ấy đã biến mất.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Now she's disappeared. | Bây giờ cô ấy đã biến mất. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn