Câu tiếng Anh
Now, stay put.
Nghĩa tiếng Việt
Bây giờ, ở yên.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Now, stay put. | Bây giờ, ở yên. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Now, stay put.
Bây giờ, ở yên.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Now, stay put. | Bây giờ, ở yên. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn