Câu tiếng Anh
Now, that'd take some figuring.
Nghĩa tiếng Việt
Bây giờ, thử tính thử coi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Now, that'd take some figuring. | Bây giờ, thử tính thử coi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Now, that'd take some figuring.
Bây giờ, thử tính thử coi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Now, that'd take some figuring. | Bây giờ, thử tính thử coi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn