---
title: >-
  "Now, that's what you agreed to when you bought your shares." nghĩa là gì?
  Dịch sang tiếng Việt
description: >-
  "Now, that's what you agreed to when you bought your shares." nghĩa là gì
  trong tiếng Việt? Bản dịch: Đây là điều anh đã đồng ý khi anh mua cổ phần.
lang: en
en: 'Now, that''s what you agreed to when you bought your shares.'
vi: Đây là điều anh đã đồng ý khi anh mua cổ phần.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 135831
---
## Câu tiếng Anh

**Now, that's what you agreed to when you bought your shares.**

## Nghĩa tiếng Việt

Đây là điều anh đã đồng ý khi anh mua cổ phần.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Now, that's what you agreed to when you bought your shares. | Đây là điều anh đã đồng ý khi anh mua cổ phần. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
