Câu tiếng Anh
Now the other one.
Nghĩa tiếng Việt
Bây giờ là chân kia.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Now the other one. | Bây giờ là chân kia. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Now the other one.
Bây giờ là chân kia.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Now the other one. | Bây giờ là chân kia. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn