Câu tiếng Anh
Now they're open.
Nghĩa tiếng Việt
Thấy chưa? Mở được mắt rồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Now they're open. | Thấy chưa? Mở được mắt rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Now they're open.
Thấy chưa? Mở được mắt rồi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Now they're open. | Thấy chưa? Mở được mắt rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn