Câu tiếng Anh
Now untie me.
Nghĩa tiếng Việt
Bây giờ cởi trói cho tôi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Now untie me. | Bây giờ cởi trói cho tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Now untie me.
Bây giờ cởi trói cho tôi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Now untie me. | Bây giờ cởi trói cho tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn