Câu tiếng Anh
Now, you get those things off.
Nghĩa tiếng Việt
Bây giờ, cậu cởi đồ ra.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Now, you get those things off. | Bây giờ, cậu cởi đồ ra. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Now, you get those things off.
Bây giờ, cậu cởi đồ ra.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Now, you get those things off. | Bây giờ, cậu cởi đồ ra. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn