---
title: '"Now you have a position, clothes." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Now you have a position, clothes." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Bây giờ anh đã có một việc làm, có quần áo đẹp.
lang: en
en: 'Now you have a position, clothes.'
vi: 'Bây giờ anh đã có một việc làm, có quần áo đẹp.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 245305
---
## Câu tiếng Anh

**Now you have a position, clothes.**

## Nghĩa tiếng Việt

Bây giờ anh đã có một việc làm, có quần áo đẹp.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Now you have a position, clothes. | Bây giờ anh đã có một việc làm, có quần áo đẹp. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
