---
title: >-
  "Now you know what you've promised, young man." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "Now you know what you've promised, young man." nghĩa là gì trong tiếng Việt?
  Bản dịch: Bây giờ mày đã hứa rồi nhé, nhóc con.
lang: en
en: 'Now you know what you''ve promised, young man.'
vi: 'Bây giờ mày đã hứa rồi nhé, nhóc con.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 133144
---
## Câu tiếng Anh

**Now you know what you've promised, young man.**

## Nghĩa tiếng Việt

Bây giờ mày đã hứa rồi nhé, nhóc con.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Now you know what you've promised, young man. | Bây giờ mày đã hứa rồi nhé, nhóc con. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
