---
title: '"Now you''re whistling." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Now you're whistling." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Giờ anh sẽ
  huýt còi.
lang: en
en: Now you're whistling.
vi: Giờ anh sẽ huýt còi.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 265293
---
## Câu tiếng Anh

**Now you're whistling.**

## Nghĩa tiếng Việt

Giờ anh sẽ huýt còi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Now you're whistling. | Giờ anh sẽ huýt còi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
