Câu tiếng Anh
Now you take No. 1, for instance.
Nghĩa tiếng Việt
Bây giờ cô lấy cách số 1 làm ví dụ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Now you take No. 1, for instance. | Bây giờ cô lấy cách số 1 làm ví dụ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Now you take No. 1, for instance.
Bây giờ cô lấy cách số 1 làm ví dụ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Now you take No. 1, for instance. | Bây giờ cô lấy cách số 1 làm ví dụ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn