---
title: '"- Number 33 is gone." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Number 33 is gone." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Số 33 đi rồi
  .
lang: en
en: '- Number 33 is gone.'
vi: '- Số 33 đi rồi .'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 57277
---
## Câu tiếng Anh

**- Number 33 is gone.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Số 33 đi rồi .

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Number 33 is gone. | - Số 33 đi rồi . |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
