---
title: '"Numbers sanctify, my good fellow." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Numbers sanctify, my good fellow." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Số
  lượng nhiều lại được phong thánh, ông bạn ạ.
lang: en
en: 'Numbers sanctify, my good fellow.'
vi: 'Số lượng nhiều lại được phong thánh, ông bạn ạ.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 153267
---
## Câu tiếng Anh

**Numbers sanctify, my good fellow.**

## Nghĩa tiếng Việt

Số lượng nhiều lại được phong thánh, ông bạn ạ.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Numbers sanctify, my good fellow. | Số lượng nhiều lại được phong thánh, ông bạn ạ. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
