Câu tiếng Anh
- Obey orders.
Nghĩa tiếng Việt
- Tuân lệnh đê.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Obey orders. | - Tuân lệnh đê. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Obey orders.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Obey orders. | - Tuân lệnh đê. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn