---
title: '"Observe this child." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Observe this child." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Hãy quan sát cô
  bé này.
lang: en
en: Observe this child.
vi: Hãy quan sát cô bé này.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 99570
---
## Câu tiếng Anh

**Observe this child.**

## Nghĩa tiếng Việt

Hãy quan sát cô bé này.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Observe this child. | Hãy quan sát cô bé này. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
