Câu tiếng Anh
Obsolete now!
Nghĩa tiếng Việt
Bây giờ lỗi thời rồi !
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Obsolete now! | Bây giờ lỗi thời rồi ! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Obsolete now!
Bây giờ lỗi thời rồi !
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Obsolete now! | Bây giờ lỗi thời rồi ! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn