Câu tiếng Anh
- Obstinate, jealous...
Nghĩa tiếng Việt
- Bướng bỉnh, ganh tỵ...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Obstinate, jealous... | - Bướng bỉnh, ganh tỵ... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Obstinate, jealous...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Obstinate, jealous... | - Bướng bỉnh, ganh tỵ... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn