Câu tiếng Anh
- Of innundo.
Nghĩa tiếng Việt
Toàn "bị đặt".
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Of innundo. | Toàn "bị đặt". |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Of innundo.
Toàn "bị đặt".
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Of innundo. | Toàn "bị đặt". |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn