---
title: '"Off ship." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"Off ship." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Rời tàu.'
lang: en
en: Off ship.
vi: Rời tàu.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 29600
---
## Câu tiếng Anh

**Off ship.**

## Nghĩa tiếng Việt

Rời tàu.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Off ship. | Rời tàu. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
