Câu tiếng Anh
Off to bed already?
Nghĩa tiếng Việt
Đi ngủ rồi à?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Off to bed already? | Đi ngủ rồi à? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Off to bed already?
Đi ngủ rồi à?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Off to bed already? | Đi ngủ rồi à? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn