Câu tiếng Anh
Offer me something.
Nghĩa tiếng Việt
Cô nói đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Offer me something. | Cô nói đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Offer me something.
Cô nói đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Offer me something. | Cô nói đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn