Câu tiếng Anh
- Oh, a parrot.
Nghĩa tiếng Việt
- Ồ, 1 chú vẹt.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Oh, a parrot. | - Ồ, 1 chú vẹt. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Oh, a parrot.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Oh, a parrot. | - Ồ, 1 chú vẹt. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn