Câu tiếng Anh
- Oh, a visitor.
Nghĩa tiếng Việt
một người khách
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Oh, a visitor. | một người khách |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Oh, a visitor.
một người khách
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Oh, a visitor. | một người khách |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn