Câu tiếng Anh
Oh, bless me, sir.
Nghĩa tiếng Việt
Ôi thưa ngài.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Oh, bless me, sir. | Ôi thưa ngài. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Oh, bless me, sir.
Ôi thưa ngài.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Oh, bless me, sir. | Ôi thưa ngài. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn