Câu tiếng Anh
Oh, Bounine.
Nghĩa tiếng Việt
- Anh đã bao giờ nhìn thấy cô ấy trước đây chưa?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Oh, Bounine. | - Anh đã bao giờ nhìn thấy cô ấy trước đây chưa? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Oh, Bounine.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Oh, Bounine. | - Anh đã bao giờ nhìn thấy cô ấy trước đây chưa? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn