Câu tiếng Anh
Oh, bow to me first.
Nghĩa tiếng Việt
Cúi chào tôi đã nào.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Oh, bow to me first. | Cúi chào tôi đã nào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Oh, bow to me first.
Cúi chào tôi đã nào.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Oh, bow to me first. | Cúi chào tôi đã nào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn