Câu tiếng Anh
Oh, brother.
Nghĩa tiếng Việt
Người anh em.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Oh, brother. | Người anh em. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Oh, brother.
Người anh em.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Oh, brother. | Người anh em. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn