Câu tiếng Anh
Oh, Charles, not current events.
Nghĩa tiếng Việt
Charles, không phải những chuyện gần đây.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Oh, Charles, not current events. | Charles, không phải những chuyện gần đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Oh, Charles, not current events.
Charles, không phải những chuyện gần đây.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Oh, Charles, not current events. | Charles, không phải những chuyện gần đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn