Câu tiếng Anh
- Oh, escaped, escaped.
Nghĩa tiếng Việt
- Ồ, vượt ngục, vượt ngục.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Oh, escaped, escaped. | - Ồ, vượt ngục, vượt ngục. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Oh, escaped, escaped.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Oh, escaped, escaped. | - Ồ, vượt ngục, vượt ngục. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn