---
title: '"Oh, excuse me, madame." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Oh, excuse me, madame." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Thứ lỗi cho
  tôi, thưa bà.
lang: en
en: 'Oh, excuse me, madame.'
vi: 'Thứ lỗi cho tôi, thưa bà.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 31620
---
## Câu tiếng Anh

**Oh, excuse me, madame.**

## Nghĩa tiếng Việt

Thứ lỗi cho tôi, thưa bà.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Oh, excuse me, madame. | Thứ lỗi cho tôi, thưa bà. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
