Câu tiếng Anh
Oh, excuse me, please.
Nghĩa tiếng Việt
Xin lỗi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Oh, excuse me, please. | Xin lỗi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Oh, excuse me, please.
Xin lỗi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Oh, excuse me, please. | Xin lỗi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn