---
title: '"- Oh, excuse me, sir." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Oh, excuse me, sir." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Ồ, xin lỗi,
  thưa ngài.
lang: en
en: '- Oh, excuse me, sir.'
vi: '- Ồ, xin lỗi, thưa ngài.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 145611
---
## Câu tiếng Anh

**- Oh, excuse me, sir.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Ồ, xin lỗi, thưa ngài.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Oh, excuse me, sir. | - Ồ, xin lỗi, thưa ngài. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
