Câu tiếng Anh
Oh, for him.
Nghĩa tiếng Việt
Ồ, dành cho anh ta.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Oh, for him. | Ồ, dành cho anh ta. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Oh, for him.
Ồ, dành cho anh ta.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Oh, for him. | Ồ, dành cho anh ta. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn