Câu tiếng Anh
- Oh, for shame.
Nghĩa tiếng Việt
- Ôi, thật xấu hổ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Oh, for shame. | - Ôi, thật xấu hổ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Oh, for shame.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Oh, for shame. | - Ôi, thật xấu hổ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn