---
title: '"Oh, have a cigar?" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Oh, have a cigar?" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Làm điếu xì gà
  này!
lang: en
en: 'Oh, have a cigar?'
vi: Làm điếu xì gà này!
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 126017
---
## Câu tiếng Anh

**Oh, have a cigar?**

## Nghĩa tiếng Việt

Làm điếu xì gà này!

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Oh, have a cigar? | Làm điếu xì gà này! |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
