---
title: '"Oh, he hadn''t counted on this." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Oh, he hadn't counted on this." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Ồ,
  cậu ta chưa tính đến chuyện này.
lang: en
en: 'Oh, he hadn''t counted on this.'
vi: 'Ồ, cậu ta chưa tính đến chuyện này.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 108333
---
## Câu tiếng Anh

**Oh, he hadn't counted on this.**

## Nghĩa tiếng Việt

Ồ, cậu ta chưa tính đến chuyện này.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Oh, he hadn't counted on this. | Ồ, cậu ta chưa tính đến chuyện này. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
