Câu tiếng Anh
Oh, he's known.
Nghĩa tiếng Việt
Hắn nổi tiếng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Oh, he's known. | Hắn nổi tiếng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Oh, he's known.
Hắn nổi tiếng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Oh, he's known. | Hắn nổi tiếng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn