---
title: '"- Oh, he seems well known hereabouts." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Oh, he seems well known hereabouts." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Ồ, hắn có vẻ khá nổi danh quanh đây.
lang: en
en: '- Oh, he seems well known hereabouts.'
vi: 'Ồ, hắn có vẻ khá nổi danh quanh đây.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 37644
---
## Câu tiếng Anh

**- Oh, he seems well known hereabouts.**

## Nghĩa tiếng Việt

Ồ, hắn có vẻ khá nổi danh quanh đây.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Oh, he seems well known hereabouts. | Ồ, hắn có vẻ khá nổi danh quanh đây. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
