Câu tiếng Anh
Oh, Kitty, he came back.
Nghĩa tiếng Việt
Oh, Kitty, anh ấy đã trở lại.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Oh, Kitty, he came back. | Oh, Kitty, anh ấy đã trở lại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Oh, Kitty, he came back.
Oh, Kitty, anh ấy đã trở lại.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Oh, Kitty, he came back. | Oh, Kitty, anh ấy đã trở lại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn