Câu tiếng Anh
Oh, Kitty, you startled me.
Nghĩa tiếng Việt
Oh, Kitty, cậu làm mình giật mình.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Oh, Kitty, you startled me. | Oh, Kitty, cậu làm mình giật mình. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Oh, Kitty, you startled me.
Oh, Kitty, cậu làm mình giật mình.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Oh, Kitty, you startled me. | Oh, Kitty, cậu làm mình giật mình. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn