Câu tiếng Anh
Oh, Lyman, did you hear that?
Nghĩa tiếng Việt
Oh, Lyman, anh có nghe thấy không?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Oh, Lyman, did you hear that? | Oh, Lyman, anh có nghe thấy không? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Oh, Lyman, did you hear that?
Oh, Lyman, anh có nghe thấy không?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Oh, Lyman, did you hear that? | Oh, Lyman, anh có nghe thấy không? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn