Câu tiếng Anh
Oh, my poor watch.
Nghĩa tiếng Việt
Chúa ơi!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Oh, my poor watch. | Chúa ơi! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Oh, my poor watch.
Chúa ơi!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Oh, my poor watch. | Chúa ơi! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn