Câu tiếng Anh
Oh, never mind what for.
Nghĩa tiếng Việt
Ôi, đừng bận tâm để làm gì.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Oh, never mind what for. | Ôi, đừng bận tâm để làm gì. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Oh, never mind what for.
Ôi, đừng bận tâm để làm gì.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Oh, never mind what for. | Ôi, đừng bận tâm để làm gì. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn