---
title: '"- Oh, no, he was already married." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Oh, no, he was already married." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: -
  Không, ông ta đã có vợ.
lang: en
en: '- Oh, no, he was already married.'
vi: '- Không, ông ta đã có vợ.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 253650
---
## Câu tiếng Anh

**- Oh, no, he was already married.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Không, ông ta đã có vợ.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Oh, no, he was already married. | - Không, ông ta đã có vợ. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
