---
title: '"Oh, one other thing, sir." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Oh, one other thing, sir." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Ồ, còn một
  điều nữa, thưa ông.
lang: en
en: 'Oh, one other thing, sir.'
vi: 'Ồ, còn một điều nữa, thưa ông.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 310091
---
## Câu tiếng Anh

**Oh, one other thing, sir.**

## Nghĩa tiếng Việt

Ồ, còn một điều nữa, thưa ông.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Oh, one other thing, sir. | Ồ, còn một điều nữa, thưa ông. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
