---
title: '"Oh, public relations. Anything else? No." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Oh, public relations. Anything else? No." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: - Anh biết điều đó, nhưng người quản lý thì không.
lang: en
en: 'Oh, public relations. Anything else? No.'
vi: '- Anh biết điều đó, nhưng người quản lý thì không.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 340295
---
## Câu tiếng Anh

**Oh, public relations. Anything else? No.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Anh biết điều đó, nhưng người quản lý thì không.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Oh, public relations. Anything else? No. | - Anh biết điều đó, nhưng người quản lý thì không. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
