Câu tiếng Anh
- Oh, quit jabbering.
Nghĩa tiếng Việt
- Thôi đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Oh, quit jabbering. | - Thôi đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Oh, quit jabbering.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Oh, quit jabbering. | - Thôi đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn